Cách dùng "早已变得固步自封" (zǎo yǐ biàn dé gù bù zì fēng) trong hội thoại tiếng Trung
早已变得固步自封
đã trở nên giậm chân tại chỗ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:42
běi北
chén宸
liù六
pài派
“sáu phái Bắc Thần”
LINE 0234:43
PLAYING SCENEzǎo早
yǐ已
biàn变
dé得
gù固
bù步
zì自
fēng封
“đã trở nên giậm chân tại chỗ,”
LINE 0334:45
yīn因
xún循
shǒu守
jiù旧
“bảo thủ từ lâu.”
Show Information