Cách dùng "总得明知不可为而为之" (zǒng děi míng zhī bù kě wèi ér wèi zhī) trong hội thoại tiếng Trung

zǒngděimíngzhīwèiérwèizhī

phải biết rõ không làm được nhưng vẫn làm chứ,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:27
xíng
xiá
zhàng
ma

Hành hiệp trượng nghĩa mà,

LINE 0217:28
PLAYING SCENE
zǒng
děi
míng
zhī
wèi
ér
wèi
zhī

phải biết rõ không làm được nhưng vẫn làm chứ,

LINE 0317:31
duì
ma

đúng không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp17:28
TMDB ID262932