Cách dùng "做出临阵脱逃之事" (zuò chū lín zhèn tuō táo zhī shì) trong hội thoại tiếng Trung
做出临阵脱逃之事
để làm chuyện chạy trốn được chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:38
wǒ我
qǐ岂
néng能
diū丢
xià下
nǐ你
shī师
fù父
hé和
nǐ你
men们
“sao ta có thể vứt bỏ sư phụ con và các con”
LINE 0231:40
PLAYING SCENEzuò做
chū出
lín临
zhèn阵
tuō脱
táo逃
zhī之
shì事
“để làm chuyện chạy trốn được chứ?”
LINE 0331:43
fàng放
xīn心
“Con yên tâm,”
Show Information