Cách dùng "讲来听听 讲来 占仁大哥 又要造我的谣了" (jiǎng lái tīng tīng jiǎng lái zhàn rén dà gē yòu yào zào wǒ de yáo le) trong hội thoại tiếng Trung

jiǎngláitīngtīng jiǎnglái zhànrén yòuyàozàodeyáole

Nói nghe xem nào. Anh Chiêm Nhân, lại định bịa chuyện về tôi rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:10
xiǎng
xiǎng
zhī
dào

Có muốn biết không?

LINE 0208:12
PLAYING SCENE
jiǎng lái tīng tīng jiǎng lái zhàn rén dà gē yòu yào zào wǒ de yáo le

讲来听听 讲来 占仁大哥 又要造我的谣了

Nói nghe xem nào. Anh Chiêm Nhân, lại định bịa chuyện về tôi rồi.

LINE 0308:16
hǎo
hǎo
jiè
shào
jiè
shào

Để tôi giới thiệu cho mọi người,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E39
Timestamp08:12
TMDB ID289624