Cách dùng "谢谢 辛苦辛苦 来来来 敬你们敬你们 来来来" (xiè xiè xīn kǔ xīn kǔ lái lái lái jìng nǐ men jìng nǐ men lái lái lái) trong hội thoại tiếng Trung

xièxiè xīnxīn láiláilái jìngmenjìngmen láiláilái

Cảm ơn. Vất vả rồi. Nào, nào, nào. Kính hai vị, kính hai vị. Nào, nào, nào.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:35
hé zhuān yuán kàng lì yuǎn dào ér lái

何专员 伉俪 远道而来

vợ chồng Chuyên viên Hà từ xa đến.

LINE 0211:38
PLAYING SCENE
xiè xiè xīn kǔ xīn kǔ lái lái lái jìng nǐ men jìng nǐ men lái lái lái

谢谢 辛苦辛苦 来来来 敬你们敬你们 来来来

Cảm ơn. Vất vả rồi. Nào, nào, nào. Kính hai vị, kính hai vị. Nào, nào, nào.

LINE 0311:41
lái

Nào.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E39
Timestamp11:38
TMDB ID289624