Cách dùng "恶行滔天" (è xíng tāo tiān) trong hội thoại tiếng Trung
恶行滔天
tội ác tày trời,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:00
cuī崔
jùn峻
mào茂
“Thôi Tuấn Mậu”
LINE 0215:02
PLAYING SCENEè恶
xíng行
tāo滔
tiān天
“tội ác tày trời,”
LINE 0315:04
qìng罄
zhú竹
nán难
shū书
“nhiều không kể xiết,”
Show Information