Cách dùng "她因为我的见死不救" (tā yīn wèi wǒ de jiàn sǐ bù jiù) trong hội thoại tiếng Trung
她因为我的见死不救
do ta thấy chết không cứu,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:23
cái才
dé得
zhī知
dāng当
nián年
“thì mới biết năm xưa”
LINE 0201:24
PLAYING SCENEtā她
yīn因
wèi为
wǒ我
de的
jiàn见
sǐ死
bù不
jiù救
“do ta thấy chết không cứu,”
LINE 0301:26
bèi被
mài卖
jìn进
le了
wǎn挽
yuè月
gé阁
“cô ấy liền bị bán vào Vãn Nguyệt Các.”
Show Information