Cách dùng "有劳刺史大人牵挂了" (yǒu láo cì shǐ dà rén qiān guà le) trong hội thoại tiếng Trung
有劳刺史大人牵挂了
cảm tạ thứ sử đại nhân đã quan tâm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:13
āi哎
yōu呦
“Ôi kìa,”
LINE 0211:14
PLAYING SCENEyǒu有
láo劳
cì刺
shǐ史
dà大
rén人
qiān牵
guà挂
le了
“cảm tạ thứ sử đại nhân đã quan tâm.”
LINE 0311:17
dà大
rén人
màn慢
zǒu走
“Đại nhân đi thong thả.”
Show Information