Cách dùng "有失公德" (yǒu shī gōng dé) trong hội thoại tiếng Trung
有失公德
trái với đạo nghĩa.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:53
jiāng姜
lǎo老
tài太
sān三
rén人
tòng痛
xià下
shā杀
shǒu手
“Từ Đại, Bì Tứ, Khương lão thái,”
LINE 0213:56
PLAYING SCENEyǒu有
shī失
gōng公
dé德
“trái với đạo nghĩa.”
LINE 0313:58
pà怕
shì事
qíng情
bài败
lù露
“Sợ sự việc bại lộ”
Show Information