Cách dùng "照顾不周了" (zhào gù bù zhōu le) trong hội thoại tiếng Trung
照顾不周了
chăm sóc không chu đáo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:42
pà怕
shì是
yào要
guài怪
běn本
guān官
“e là sẽ trách bổn quan”
LINE 0210:44
PLAYING SCENEzhào照
gù顾
bù不
zhōu周
le了
“chăm sóc không chu đáo.”
LINE 0310:51
cì刺
shǐ史
dà大
rén人
shuō说
xiào笑
le了
“Thứ sử đại nhân cứ nói đùa.”
Show Information