Cách dùng "得有个十多年前了" (dé yǒu gè shí duō nián qián le) trong hội thoại tiếng Trung
得有个十多年前了
Cũng phải hơn mười năm trước rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
16:51
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 已经很多年前的案子了 | yǐ jīng hěn duō nián qián de àn zi le | đã là vụ án từ nhiều năm trước rồi. |
| 2▶ | 得有个十多年前了 | dé yǒu gè shí duō nián qián le | Cũng phải hơn mười năm trước rồi. |
| 3 | 是这么回事 | shì zhè me huí shì | Chuyện là thế này. |
More Clips From Episode
Total 179 clips (Page 3 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ bù xī wàng kàn dào wǒ de lǎo pó shòu dào wěi qūAnh không muốn thấy vợ anh phải chịu ấm ức.

HSK 2
0:03s
kàn dào tā mǎn qiāng rè xuè dì huí dào xué xiàoNhìn cô ấy quay lại trường học với sự nhiệt huyết

HSK 6
0:03s
wǒ bú yào wǒ lǎo pó chū qù shòu dào rèn hé wěi qūAnh không muốn vợ anh phải chịu ấm ức trước mặt người ngoài.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhěng yè zhěng yè shuì bù zhe jué wǒ bái tiān yě méi fǎ hǎo hǎo gōng zuòmất ngủ suốt bao nhiêu đêm, ban ngày cũng không tập trung làm việc được.

HSK 4
0:03s
nǐ jì rán yǐ jīng jìn le zhěn shì jiù zhǐ shì gè bìng rénAnh đã vào phòng khám thì chỉ là bệnh nhân thôi.

HSK 7
0:03s
nǐ duì wǒ suǒ shuō de huà wǒ shì yào jǐn bǎo mì yì wù deTôi có nghĩa vụ giữ bí mật những gì anh nói với tôi.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
méi xiǎng dào wài kē shǒu fǎ zhè me xián shúkhông ngờ kỹ năng khoa ngoại cũng thuần thục thế.

HSK 7
0:03s








