Cách dùng "既然他们让你不舒服" (jì rán tā men ràng nǐ bù shū fú) trong hội thoại tiếng Trung
既然他们让你不舒服
Nếu họ khiến em khó chịu,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
37:37
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你根本就不用去求他们的谅解 | nǐ gēn běn jiù bù yòng qù qiú tā men de liàng jiě | Em không cần phải đi cầu xin họ tha thứ. |
| 2▶ | 既然他们让你不舒服 | jì rán tā men ràng nǐ bù shū fú | Nếu họ khiến em khó chịu, |
| 3 | 我们也不要给他们 有为难你的权利 | wǒ men yě bú yào gěi tā men yǒu wéi nán nǐ de quán lì | thì cũng đừng cho họ quyền được làm khó em. |
More Clips From Episode
Total 179 clips (Page 3 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ bù xī wàng kàn dào wǒ de lǎo pó shòu dào wěi qūAnh không muốn thấy vợ anh phải chịu ấm ức.

HSK 2
0:03s
kàn dào tā mǎn qiāng rè xuè dì huí dào xué xiàoNhìn cô ấy quay lại trường học với sự nhiệt huyết

HSK 6
0:03s
wǒ bú yào wǒ lǎo pó chū qù shòu dào rèn hé wěi qūAnh không muốn vợ anh phải chịu ấm ức trước mặt người ngoài.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhěng yè zhěng yè shuì bù zhe jué wǒ bái tiān yě méi fǎ hǎo hǎo gōng zuòmất ngủ suốt bao nhiêu đêm, ban ngày cũng không tập trung làm việc được.

HSK 4
0:03s
nǐ jì rán yǐ jīng jìn le zhěn shì jiù zhǐ shì gè bìng rénAnh đã vào phòng khám thì chỉ là bệnh nhân thôi.

HSK 7
0:03s
nǐ duì wǒ suǒ shuō de huà wǒ shì yào jǐn bǎo mì yì wù deTôi có nghĩa vụ giữ bí mật những gì anh nói với tôi.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
méi xiǎng dào wài kē shǒu fǎ zhè me xián shúkhông ngờ kỹ năng khoa ngoại cũng thuần thục thế.

HSK 7
0:03s








