Cách dùng "可乐鸡翅 行不行" (kě lè jī chì xíng bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung

chì xíngxíng

Cánh gà hầm coca được không?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
29:07
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1随便suí biànGì cũng được ạ.
2可乐鸡翅 行不行kě lè jī chì xíng bù xíngCánh gà hầm coca được không?
3好 好 那我们一起做hǎo hǎo nà wǒ men yì qǐ zuòĐược ạ. Được. Vậy chúng ta cùng làm nhé.

More Clips From Episode

Total 179 clips (Page 6 of 9)
但是她去世前 对我特别特别好
HSK 5
0:03s
dàn shì tā qù shì qián duì wǒ tè bié tè bié hǎonhưng trước khi mất, bà đối xử với cháu rất, rất tốt.

要是妈妈早一点 跟外婆认错就好了
HSK 6
0:03s
yào shì mā mā zǎo yì diǎn gēn wài pó rèn cuò jiù hǎo leGiá như mẹ có thể xin lỗi bà sớm hơn thì tốt biết mấy.

我们就能早一点 好好在一起了
HSK 4
0:03s
wǒ men jiù néng zǎo yì diǎn hǎo hǎo zài yì qǐ leChúng ta đã có thể ở bên nhau sớm hơn rồi.

妈妈的性格比较倔强
HSK 7
0:03s
mā mā de xìng gé bǐ jiào jué jiàngTính mẹ cháu khá cứng đầu,

要体贴一点 知道吗
HSK 7
0:03s
yào tǐ tiē yì diǎn zhī dào maphải biết chu đáo một chút, biết chưa?

来吧 赶快把新的花插上去
HSK 5
0:03s
lái ba gǎn kuài bǎ xīn de huā chā shàng qùNào, cắm hoa mới vào đi,

好 盛盘 五福临门
HSK 1
0:03s
hǎo shèng pán wǔ fú lín ménVâng ạ. Múc ra đĩa đi. Ngũ phúc lâm môn.

这个叫欧芹 等一下帮我撒一点好不好
HSK 6
0:03s
zhè ge jiào ōu qín děng yí xià bāng wǒ sā yì diǎn hǎo bù hǎocái này gọi là rau mùi tây, lát nữa rắc giúp chú nhé.

我只是想稍微眯一下的 没想到睡那么晚
HSK 7
0:03s
wǒ zhǐ shì xiǎng shāo wēi mī yī xià de méi xiǎng dào shuì nà me wǎnEm chỉ định chợp mắt một chút thôi, không ngờ ngủ lâu vậy.

不会 你起来的正好 我还怕你睡太久 菜都要凉了
HSK 4
0:03s
bú huì nǐ qǐ lái de zhèng hǎo wǒ hái pà nǐ shuì tài jiǔ cài dōu yào liáng leKhông sao, em dậy đúng lúc đấy. Anh còn sợ em ngủ lâu quá, đồ ăn nguội mất.

我还有什么可以帮忙的吗 没事
HSK 2
0:03s
wǒ hái yǒu shén me kě yǐ bāng máng de ma méi shìEm còn giúp gì được không? Không cần đâu ạ.

反正你做的也就那样 看我和罗医生做的
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng nǐ zuò de yě jiù nà yàng kàn wǒ hé luó yī shēng zuò deDù sao mẹ nấu cũng bình thường thôi. Nhìn con với bác sĩ La nấu này,

让我们伺候你就行了 对啊
HSK 7
0:03s
ràng wǒ men cì hòu nǐ jiù xíng le duì ađể bọn anh phục vụ em là được. Đúng đó.

之前是干妈和外婆伺候你 现在到我们了
HSK 7
0:03s
zhī qián shì gàn mā hé wài pó cì hòu nǐ xiàn zài dào wǒ men leTrước đây là mẹ nuôi với bà chăm sóc mẹ, giờ đến lượt bọn con rồi.

你这么说话就没有良心了
HSK 7
0:03s
nǐ zhè me shuō huà jiù méi yǒu liáng xīn lecon nói vậy là không có lương tâm rồi.

小可乐差不多也饿了 帮我喂一下
HSK 3
0:03s
xiǎo kě lè chà bu duō yě è le bāng wǒ wèi yī xiàBé Hamster chắc cũng đói rồi, giúp anh cho nó ăn nhé.

你对我都没这么关心
HSK 3
0:03s
nǐ duì wǒ dōu méi zhè me guān xīnCon chẳng quan tâm mẹ như vậy đâu.

我们还缺什么啊 弄个秋葵吧 好
HSK 4
0:03s
wǒ men hái quē shén me a nòng gè qiū kuí ba hǎoCòn thiếu gì không nhỉ? Làm thêm đậu bắp đi. Được.

就像大厨一样 很潇洒地撒上去
HSK 7
0:03s
jiù xiàng dà chú yī yàng hěn xiāo sǎ dì sā shàng qùgiống đầu bếp chuyên nghiệp ấy. Rắc lên thật ngầu xem nào.

妈妈晚安 晚安
HSK 4
0:03s
mā mā wǎn ān wǎn ānMẹ ngủ ngon ạ. Ngủ ngon.