Cách dùng "那 那 也好 你等等" (nà nà yě hǎo nǐ děng děng) trong hội thoại tiếng Trung

hǎo děngděng

Vậy... vậy cũng được. Cháu đợi một lát nhé.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
27:35
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1没事 那我再等等méi shì nà wǒ zài děng děngKhông sao, cháu đợi thêm chút nữa.
2那 那 也好 你等等nà nà yě hǎo nǐ děng děngVậy... vậy cũng được. Cháu đợi một lát nhé.
3我 我去学生处签个表wǒ wǒ qù xué shēng chù qiān gè biǎoCô phải lên phòng Công tác sinh viên ký giấy tờ,

More Clips From Episode

Total 179 clips (Page 5 of 9)
是吗 那这 这这这 我还真是不太了解了
HSK 7
0:03s
shì ma nà zhè zhè zhè zhè wǒ hái zhēn shì bù tài liǎo jiě leVậy à? Thế… chuyện này… tôi không hiểu rõ lắm.

来找姐夫看看病 天经地义呢
HSK 7
0:03s
lái zhǎo jiě fū kàn kàn bìng tiān jīng dì yì nenên đến nhờ anh rể khám bệnh. Chuyện này là hợp tình hợp lý mà.

颜老师的事就是我的事
HSK 2
0:03s
yán lǎo shī de shì jiù shì wǒ de shìchuyện của cô Nhan cũng là chuyện của tôi.

那我要先替她谢谢你了
HSK 5
0:03s
nà wǒ yào xiān tì tā xiè xiè nǐ leVậy tôi thay cô ấy cảm ơn anh trước.

我帮你开了一些放松神经的药
HSK 6
0:03s
wǒ bāng nǐ kāi le yī xiē fàng sōng shén jīng de yàoTôi kê cho anh một ít thuốc giúp thư giãn thần kinh,

行 那我就不打扰您了
HSK 4
0:03s
xíng nà wǒ jiù bù dǎ rǎo nín leVậy tôi không làm phiền nữa.

还是少喝点冰的 对 对胃也不好
HSK 5
0:03s
hái shì shǎo hē diǎn bīng de duì duì wèi yě bù hǎoVẫn nên uống ít đồ lạnh thôi, không tốt cho dạ dày đâu.

没事 那我再等等
HSK 1
0:03s
méi shì nà wǒ zài děng děngKhông sao, cháu đợi thêm chút nữa.

交叉的多好看 交叉的好看 还行
HSK 7
0:03s
jiāo chā de duō hǎo kàn jiāo chā de hǎo kàn hái xíngđan chéo như này đẹp hơn. Ừ, chéo đẹp hơn. Cũng được.

你怎么捂着肚子 不舒服啊
HSK 7
0:03s
nǐ zěn me wǔ zhe dǔ zi bù shū fú aSao em ôm bụng vậy, không khỏe à?

没事 歇一会就好了 那你进屋休息一下 不用
HSK 6
0:03s
méi shì xiē yī huì jiù hǎo le nà nǐ jìn wū xiū xī yī xià bù yòngKhông sao, nghỉ chút là ổn. Vậy em vào phòng nghỉ đi. Không cần.

来 小乐 交给你
HSK 1
0:03s
lái xiǎo lè jiāo gěi nǐNào, Lạc ơi, giao cho cháu nhé.

晚上想吃什么 妈妈给你做 好吗
HSK 1
0:03s
wǎn shàng xiǎng chī shén me mā mā gěi nǐ zuò hǎo matối nay con muốn ăn gì? Mẹ nấu cho con ăn nhé.

可乐鸡翅 行不行
HSK 3
0:03s
kě lè jī chì xíng bù xíngCánh gà hầm coca được không?

好 好 那我们一起做
HSK 2
0:03s
hǎo hǎo nà wǒ men yì qǐ zuòĐược ạ. Được. Vậy chúng ta cùng làm nhé.

那我先去睡一会 去 去 去
HSK 3
0:03s
nà wǒ xiān qù shuì yī huì qù qù qù- Vậy em đi ngủ chút nhé. - Ừ đi đi.

最近妈妈发生很多事 心情不太好
HSK 4
0:03s
zuì jìn mā mā fā shēng hěn duō shì xīn qíng bù tài hǎogần đây mẹ cháu xảy ra nhiều chuyện, tâm trạng không tốt,

免得让她想起来又伤心了
HSK 7
0:03s
miǎn de ràng tā xiǎng qǐ lái yòu shāng xīn lekẻo mẹ lại nhớ đến rồi lại buồn.

我有点想外婆了
HSK 5
0:03s
wǒ yǒu diǎn xiǎng wài pó leCháu hơi nhớ bà ạ.

虽然她之前对我很厉害
HSK 4
0:03s
suī rán tā zhī qián duì wǒ hěn lì hàiDù trước đây bà khá nghiêm khắc với cháu,