Cách dùng "她脑子有病" (tā nǎo zi yǒu bìng) trong hội thoại tiếng Trung
她脑子有病
[Phòng cấp cứu] Đầu óc nó có bệnh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:45
tā她
píng平
shí时
dōu都
chī吃
shén什
me么
yào药
a啊
“Bình thường cô ấy uống thuốc gì vậy?”
LINE 0240:50
PLAYING SCENEtā她
nǎo脑
zi子
yǒu有
bìng病
“[Phòng cấp cứu] Đầu óc nó có bệnh.”
LINE 0340:52
chī吃
de的
dōu都
shì是
nà那
zhì治
nǎo脑
zi子
de的
yào药
“[Phòng cấp cứu] Uống toàn thuốc liên quan đến đầu óc thôi.”
Show Information