Cách dùng "我没有这个意思啊" (wǒ méi yǒu zhè ge yì si a) trong hội thoại tiếng Trung
我没有这个意思啊
Em không có ý đó mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
34:51
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我一定要得到你的同意 你的允许 这样行了吗 | wǒ yí dìng yào de dào nǐ de tóng yì nǐ de yǔn xǔ zhè yàng xíng le ma | anh nhất định phải được em đồng ý, em cho phép, như vậy được chưa? |
| 2▶ | 我没有这个意思啊 | wǒ méi yǒu zhè ge yì si a | Em không có ý đó mà. |
| 3 | 你怎么不讲道理 | nǐ zěn me bù jiǎng dào lǐ | Sao anh vô lý vậy? |
More Clips From Episode
Total 179 clips (Page 3 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ bù xī wàng kàn dào wǒ de lǎo pó shòu dào wěi qūAnh không muốn thấy vợ anh phải chịu ấm ức.

HSK 2
0:03s
kàn dào tā mǎn qiāng rè xuè dì huí dào xué xiàoNhìn cô ấy quay lại trường học với sự nhiệt huyết

HSK 6
0:03s
wǒ bú yào wǒ lǎo pó chū qù shòu dào rèn hé wěi qūAnh không muốn vợ anh phải chịu ấm ức trước mặt người ngoài.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhěng yè zhěng yè shuì bù zhe jué wǒ bái tiān yě méi fǎ hǎo hǎo gōng zuòmất ngủ suốt bao nhiêu đêm, ban ngày cũng không tập trung làm việc được.

HSK 4
0:03s
nǐ jì rán yǐ jīng jìn le zhěn shì jiù zhǐ shì gè bìng rénAnh đã vào phòng khám thì chỉ là bệnh nhân thôi.

HSK 7
0:03s
nǐ duì wǒ suǒ shuō de huà wǒ shì yào jǐn bǎo mì yì wù deTôi có nghĩa vụ giữ bí mật những gì anh nói với tôi.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
méi xiǎng dào wài kē shǒu fǎ zhè me xián shúkhông ngờ kỹ năng khoa ngoại cũng thuần thục thế.

HSK 7
0:03s








