Cách dùng "我愿意 我当然愿意" (wǒ yuàn yì wǒ dāng rán yuàn yì) trong hội thoại tiếng Trung
我愿意 我当然愿意
Em bằng lòng, tất nhiên là em bằng lòng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
5:06
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢谢你还愿意做我老婆 | xiè xiè nǐ huán yuàn yì zuò wǒ lǎo pó | Cảm ơn em vẫn đồng ý làm vợ anh. |
| 2▶ | 我愿意 我当然愿意 | wǒ yuàn yì wǒ dāng rán yuàn yì | Em bằng lòng, tất nhiên là em bằng lòng. |
| 3 | 我离不开你 | wǒ lí bù kāi nǐ | Em không thể rời xa anh. |
More Clips From Episode
Total 179 clips (Page 5 of 9)
HSK 7
0:03s
lái zhǎo jiě fū kàn kàn bìng tiān jīng dì yì nenên đến nhờ anh rể khám bệnh. Chuyện này là hợp tình hợp lý mà.

HSK 6
0:03s
wǒ bāng nǐ kāi le yī xiē fàng sōng shén jīng de yàoTôi kê cho anh một ít thuốc giúp thư giãn thần kinh,

HSK 5
0:03s
hái shì shǎo hē diǎn bīng de duì duì wèi yě bù hǎoVẫn nên uống ít đồ lạnh thôi, không tốt cho dạ dày đâu.

HSK 7
0:03s
jiāo chā de duō hǎo kàn jiāo chā de hǎo kàn hái xíngđan chéo như này đẹp hơn. Ừ, chéo đẹp hơn. Cũng được.

HSK 6
0:03s
méi shì xiē yī huì jiù hǎo le nà nǐ jìn wū xiū xī yī xià bù yòngKhông sao, nghỉ chút là ổn. Vậy em vào phòng nghỉ đi. Không cần.

HSK 1
0:03s
wǎn shàng xiǎng chī shén me mā mā gěi nǐ zuò hǎo matối nay con muốn ăn gì? Mẹ nấu cho con ăn nhé.

HSK 4
0:03s
zuì jìn mā mā fā shēng hěn duō shì xīn qíng bù tài hǎogần đây mẹ cháu xảy ra nhiều chuyện, tâm trạng không tốt,












