Cách dùng "小可乐差不多也饿了 帮我喂一下" (xiǎo kě lè chà bu duō yě è le bāng wǒ wèi yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
小可乐差不多也饿了 帮我喂一下
Bé Hamster chắc cũng đói rồi, giúp anh cho nó ăn nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
32:05
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小乐 体贴 | xiǎo lè tǐ tiē | Lạc, chu đáo nào. |
| 2▶ | 小可乐差不多也饿了 帮我喂一下 | xiǎo kě lè chà bu duō yě è le bāng wǒ wèi yī xià | Bé Hamster chắc cũng đói rồi, giúp anh cho nó ăn nhé. |
| 3 | 好 | hǎo | Được. |
More Clips From Episode
Total 179 clips (Page 2 of 9)
HSK 4
0:03s
tā yào shì yuàn yì de huà kě yǐ bān lái gēn wǒ men yì qǐ zhùNếu bà ấy đồng ý, có thể chuyển đến ở cùng chúng ta.

HSK 6
0:03s
wǒ cuò guò le hěn duō gēn tā zài yì qǐ de shí guāngEm đã bỏ lỡ rất nhiều thời gian ở bên bà ấy.

HSK 4
0:03s
nǐ gāng gāng shuō de huà yào shì ràng wǒ mā tīng jiànNếu mẹ anh nghe được lời em vừa nói,

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
yī tiān bù néng chà yī kē bù néng shǎo zhī dào maKhông được thiếu ngày nào, không được thiếu viên nào, rõ chưa?

HSK 4
0:03s
zhī hòu zhǎo gè shí jiān wǒ dài tā huí qù kàn kàn nǐSau này có thời gian, con sẽ đưa cô ấy về gặp mẹ.

HSK 3
0:03s
nǐ bù néng yāo qiú měi yí gè rén dōu xiàng wǒ yī yàng liǎo jiě nǐ aEm không thể bắt ai cũng phải hiểu em như anh đâu.

HSK 5
0:03s
nǐ dí què jiù xiàng shì yí gè tàng shǒu shān yù yī yàngem là một củ khoai nóng bỏng tay.

HSK 7
0:03s
yě xǔ wǒ zhè me shuō nǐ huì jué de hěn cì ěrCó lẽ anh nói vậy, em sẽ cảm thấy rất khó nghe.

HSK 5
0:03s
nǐ jiù shì yí gè zhǔ dòng qù qiú ài de dì sān zhěem là người thứ ba chủ động xin được yêu thương,

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhè yàng gēn wǒ shuǎ xiǎo péng yǒu pí qì shì méi yǒu yòng deEm giở tính trẻ con với anh không có ích gì đâu.

HSK 7
0:03s
jiù suàn bù fā shēng zhè xiē luàn qī bā zāo de shì qíngDù không xảy ra những chuyện này,





