Cách dùng "暂时脱离生命危险了" (zàn shí tuō lí shēng mìng wēi xiǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
暂时脱离生命危险了
[Phòng thuốc Đông y - Tây y] [Siêu âm cấp cứu - Phòng tiêm truyền] Tạm thời đã qua cơn nguy kịch.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:23
wǒ我
nǚ女
ér儿
zěn怎
me么
yàng样
le了
“[Phòng thuốc Đông y - Tây y] [Siêu âm cấp cứu - Phòng tiêm truyền] Con gái tôi sao rồi?”
LINE 0240:26
PLAYING SCENEzàn暂
shí时
tuō脱
lí离
shēng生
mìng命
wēi危
xiǎn险
le了
“[Phòng thuốc Đông y - Tây y] [Siêu âm cấp cứu - Phòng tiêm truyền] Tạm thời đã qua cơn nguy kịch.”
LINE 0340:29
zài wǎn lái shí fēn zhōng kě néng jiù jiù bù liǎo le
再晚来十分钟 可能就救不了了
“[Phòng thuốc Đông y - Tây y] [Siêu âm cấp cứu - Phòng tiêm truyền] Nếu đến muộn thêm mười phút, có khi là không cứu được đâu.”
Show Information