Cách dùng "不允许人族脱离掌控" (bù yǔn xǔ rén zú tuō lí zhǎng kòng) trong hội thoại tiếng Trung
不允许人族脱离掌控
không cho phép tộc Người thoát khỏi khống chế của họ
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:46
suǒ所
yǐ以
xiān仙
mén门
“Vậy nên tiên môn”
LINE 0214:47
PLAYING SCENEbù不
yǔn允
xǔ许
rén人
zú族
tuō脱
lí离
zhǎng掌
kòng控
“không cho phép tộc Người thoát khỏi khống chế của họ”
LINE 0314:50
qù去
dào到
lìng另
wài外
yī一
tiáo条
lù路
shàng上
“và đi tìm một con đường khác.”
Show Information