Cách dùng "才把他们的脑袋卸下来" (cái bǎ tā men de nǎo dài xiè xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
才把他们的脑袋卸下来
mới có thể vặn đầu chúng xuống đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:37
wǒ我
máng忙
le了
dà大
bàn半
sù宿
“ta tốn rất nhiều thời gian”
LINE 0217:38
PLAYING SCENEcái才
bǎ把
tā他
men们
de的
nǎo脑
dài袋
xiè卸
xià下
lái来
“mới có thể vặn đầu chúng xuống đó.”
LINE 0317:41
xíng行
yè夜
“Hành Dạ,”
Show Information