Cách dùng "曾窥得三条天机" (céng kuī dé sān tiáo tiān jī) trong hội thoại tiếng Trung
曾窥得三条天机
từng nhìn thấu ba thiên cơ.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:20
nà那
rì日
wǒ我
shén神
yóu游
tài太
xū虚
zhī之
shí时
“Ngày đó khi ta xuất hồn du ngoạn”
LINE 0237:23
PLAYING SCENEcéng曾
kuī窥
dé得
sān三
tiáo条
tiān天
jī机
“từng nhìn thấu ba thiên cơ.”
LINE 0337:26
zhè这
qián前
liǎng两
tiáo条
“Ta đã báo cho thế gian”
Show Information