Cách dùng "对方是何修为啊" (duì fāng shì hé xiū wèi a) trong hội thoại tiếng Trung
对方是何修为啊
Cô ta có tu vi thế nào?
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:48
shì是
zhōng中
yuán原
de的
nǚ女
xiū修
“là một nữ tu Trung Nguyên.”
LINE 0218:50
PLAYING SCENEduì对
fāng方
shì是
hé何
xiū修
wèi为
a啊
“Cô ta có tu vi thế nào?”
LINE 0318:52
shì是
yí一
gè个
zhù筑
jī基
xiū修
zhě者
“Là một người tu tiên cảnh giới Trúc Cơ.”
Show Information