Cách dùng "父亲让我们一起动手" (fù qīn ràng wǒ men yì qǐ dòng shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
父亲让我们一起动手
phụ thân bảo chúng ta cùng ra tay.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:15
wèi未
miǎn免
yì意
wài外
“Để đảm bảo không có sai sót,”
LINE 0219:16
PLAYING SCENEfù父
qīn亲
ràng让
wǒ我
men们
yì一
qǐ起
dòng动
shǒu手
“phụ thân bảo chúng ta cùng ra tay.”
LINE 0319:20
yuán元
yīng婴
xiū修
zhě者
a啊
“Người tu tiên cảnh giới Nguyên Anh à?”
Show Information