Cách dùng "刚才发生什么了吗" (gāng cái fā shēng shén me le ma) trong hội thoại tiếng Trung
刚才发生什么了吗
Vừa nãy có chuyện gì vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:14
zán咱
men们
hái还
shì是
péng朋
yǒu友
“chúng ta vẫn là bạn.”
LINE 0221:25
PLAYING SCENEgāng刚
cái才
fā发
shēng生
shén什
me么
le了
ma吗
“Vừa nãy có chuyện gì vậy?”
LINE 0321:32
méi没
yǒu有
a啊
“Không có gì,”
Show Information