Cách dùng "还有十几个过命的兄弟" (hái yǒu shí jǐ gè guò mìng de xiōng dì) trong hội thoại tiếng Trung
还有十几个过命的兄弟
còn có mười mấy huynh đệ thân thiết nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:03
gēn跟
wǒ我
yì一
qǐ起
de的
“Đi cùng ta lần đó”
LINE 0210:04
PLAYING SCENEhái还
yǒu有
shí十
jǐ几
gè个
guò过
mìng命
de的
xiōng兄
dì弟
“còn có mười mấy huynh đệ thân thiết nữa.”
LINE 0310:07
kě可
nà那
líng灵
qì气
tài太
guǐ诡
yì异
le了
“Nhưng linh khí đó quá quỷ dị,”
Show Information