Cách dùng "还有十几个过命的兄弟" (hái yǒu shí jǐ gè guò mìng de xiōng dì) trong hội thoại tiếng Trung

háiyǒushíguòmìngdexiōng

còn có mười mấy huynh đệ thân thiết nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:03
gēn
de

Đi cùng ta lần đó

LINE 0210:04
PLAYING SCENE
hái
yǒu
shí
guò
mìng
de
xiōng

còn có mười mấy huynh đệ thân thiết nữa.

LINE 0310:07
líng
tài
guǐ
le

Nhưng linh khí đó quá quỷ dị,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp10:04
TMDB ID272715