Cách dùng "竟然没有一处能容得下我" (jìng rán méi yǒu yī chù néng róng dé xià wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
竟然没有一处能容得下我
vậy mà chẳng có chỗ dung thân cho ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:54
tiān天
xià下
zhī之
dà大
“Thiên hạ rộng lớn,”
LINE 0233:56
PLAYING SCENEjìng竟
rán然
méi没
yǒu有
yī一
chù处
néng能
róng容
dé得
xià下
wǒ我
“vậy mà chẳng có chỗ dung thân cho ta.”
LINE 0333:58
suǒ所
yǐ以
wǒ我
zhǐ只
néng能
yǐn隐
xìng姓
mái埋
míng名
“Vậy nên ta chỉ đành che giấu thân phận,”
Show Information