Cách dùng "那日我神游太虚之时" (nà rì wǒ shén yóu tài xū zhī shí) trong hội thoại tiếng Trung
那日我神游太虚之时
Ngày đó khi ta xuất hồn du ngoạn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:18
wǒ我
zhī知
dào道
nǐ你
de的
běn本
shì事
“ta biết bản lĩnh của ngươi.”
LINE 0237:20
PLAYING SCENEnà那
rì日
wǒ我
shén神
yóu游
tài太
xū虚
zhī之
shí时
“Ngày đó khi ta xuất hồn du ngoạn”
LINE 0337:23
céng曾
kuī窥
dé得
sān三
tiáo条
tiān天
jī机
“từng nhìn thấu ba thiên cơ.”
Show Information