Cách dùng "那时的我 孑然一身" (nà shí de wǒ jié rán yī shēn) trong hội thoại tiếng Trung

shíde jiéránshēn

Khi đó ta chỉ có một mình.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:49
rén
shì
wèi
chóu

tộc Người cũng coi ta là kẻ thù.

LINE 0233:52
PLAYING SCENE
nà shí de wǒ jié rán yī shēn

那时的我 孑然一身

Khi đó ta chỉ có một mình.

LINE 0333:54
tiān
xià
zhī

Thiên hạ rộng lớn,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp33:52
TMDB ID272715