Cách dùng "你也喜欢听" (nǐ yě xǐ huān tīng) trong hội thoại tiếng Trung
你也喜欢听
thích nghe bài này ư?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:09
nán难
dào道
“ngươi cũng”
LINE 0217:10
PLAYING SCENEnǐ你
yě也
xǐ喜
huān欢
tīng听
“thích nghe bài này ư?”
LINE 0317:22
lái来
le了
yě也
bù不
chū出
lái来
“Đến rồi mà không chịu ra.”
Show Information