Cách dùng "起初我入了皇宫" (qǐ chū wǒ rù le huáng gōng) trong hội thoại tiếng Trung
起初我入了皇宫
Thuở đầu ta vào cung,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:30
gēng更
huàn换
zhe着
wǒ我
de的
xìng姓
míng名
hé和
shēn身
fèn份
“thay tên đổi họ và thân phận.”
LINE 0234:33
PLAYING SCENEqǐ起
chū初
wǒ我
rù入
le了
huáng皇
gōng宫
“Thuở đầu ta vào cung,”
LINE 0334:36
jié结
shí识
le了
sū苏
tài太
yǐ乙
“quen biết Tô Thái Ất.”
Show Information