Cách dùng "区区一个筑基修者" (qū qū yí gè zhù jī xiū zhě) trong hội thoại tiếng Trung
区区一个筑基修者
Chỉ là một người tu tiên cảnh giới Trúc Cơ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:58
yào要
zhǎo找
de的
bú不
shì是
wǒ我
“[không phải ta sao?]”
LINE 0219:01
PLAYING SCENEqū区
qū区
yí一
gè个
zhù筑
jī基
xiū修
zhě者
“Chỉ là một người tu tiên cảnh giới Trúc Cơ”
LINE 0319:03
yě也
zhí值
de得
wǒ我
men们
“cũng đáng để chúng ta”
Show Information