Cách dùng "却又让你留有一口气在" (què yòu ràng nǐ liú yǒu yì kǒu qì zài) trong hội thoại tiếng Trung
却又让你留有一口气在
nhưng giữ cho ngươi một hơi tàn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:41
tiāo挑
chū出
nǐ你
de的
jīn筋
mài脉
“rút gân mạch của ngươi”
LINE 0238:43
PLAYING SCENEquè却
yòu又
ràng让
nǐ你
liú留
yǒu有
yì一
kǒu口
qì气
zài在
“nhưng giữ cho ngươi một hơi tàn”
LINE 0338:46
gōng供
tā他
qū驱
shǐ使
“để lão sai khiến,”
Show Information