Cách dùng "是一个筑基修者" (shì yí gè zhù jī xiū zhě) trong hội thoại tiếng Trung
是一个筑基修者
Là một người tu tiên cảnh giới Trúc Cơ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:50
duì对
fāng方
shì是
hé何
xiū修
wèi为
a啊
“Cô ta có tu vi thế nào?”
LINE 0218:52
PLAYING SCENEshì是
yí一
gè个
zhù筑
jī基
xiū修
zhě者
“Là một người tu tiên cảnh giới Trúc Cơ.”
LINE 0318:54
tā他
men们
kǒu口
zhōng中
de的
nǚ女
xiū修
“[Chắc nữ tu mà bọn họ nhắc đến]”
Show Information