Cách dùng "谁杀了那个女修" (shuí shā le nà ge nǚ xiū) trong hội thoại tiếng Trung
谁杀了那个女修
ai giết được nữ tu đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:38
ràng让
wǒ我
men们
dōu都
qù去
“tất cả đều đi,”
LINE 0219:39
PLAYING SCENEshuí谁
shā杀
le了
nà那
ge个
nǚ女
xiū修
“ai giết được nữ tu đó”
LINE 0319:41
fù父
qīn亲
“thì phụ thân”
Show Information