Cách dùng "所以一直未能画出一幅" (suǒ yǐ yì zhí wèi néng huà chū yī fú) trong hội thoại tiếng Trung
所以一直未能画出一幅
nên ta mãi vẫn chưa vẽ ra được
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:59
wǒ我
yīn因
wèi为
kàn看
bù不
qīng清
yán颜
sè色
“Vì không nhìn rõ màu sắc”
LINE 0228:01
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
yì一
zhí直
wèi未
néng能
huà画
chū出
yī一
fú幅
“nên ta mãi vẫn chưa vẽ ra được”
LINE 0328:03
wán完
zhěng整
de的
huà画
“một bức tranh hoàn chỉnh.”
Show Information