Cách dùng "为刚才的言语向你道歉" (wèi gāng cái de yán yǔ xiàng nǐ dào qiàn) trong hội thoại tiếng Trung
为刚才的言语向你道歉
xin lỗi ngài vì những lời vừa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:08
wǒ我
dài代
biǎo表
wú无
shuāng双
huì会
de的
xiōng兄
dì弟
men们
“ta thay mặt các huynh đệ của hội Vô Song”
LINE 0221:10
PLAYING SCENEwèi为
gāng刚
cái才
de的
yán言
yǔ语
xiàng向
nǐ你
dào道
qiàn歉
“xin lỗi ngài vì những lời vừa rồi.”
LINE 0321:13
hē喝
le了
zhè这
bēi杯
jiǔ酒
“Uống cạn chén này,”
Show Information