Cách dùng "我自幼长在千阎窟中" (wǒ zì yòu zhǎng zài qiān yán kū zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
我自幼长在千阎窟中
Ta lớn lên trong động Thiên Diêm,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:25
huī恢
fù复
nǐ你
de的
jì记
yì忆
“lập tức khôi phục trí nhớ cho cô.”
LINE 0235:39
PLAYING SCENEwǒ我
zì自
yòu幼
zhǎng长
zài在
qiān千
yán阎
kū窟
zhōng中
“Ta lớn lên trong động Thiên Diêm,”
LINE 0335:41
wèi为
nú奴
wèi为
bì婢
“làm nô tỳ hèn mọn,”
Show Information