Cách dùng "一方面是为了维护仙门" (yì fāng miàn shì wèi le wéi hù xiān mén) trong hội thoại tiếng Trung
一方面是为了维护仙门
Một mặt để bảo vệ tiên môn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:59
nǐ你
zhè这
me么
shēng生
qì气
“cô không hề tức giận như vậy.”
LINE 0214:00
PLAYING SCENEyì一
fāng方
miàn面
shì是
wèi为
le了
wéi维
hù护
xiān仙
mén门
“Một mặt để bảo vệ tiên môn,”
LINE 0314:03
lìng另
yì一
fāng方
miàn面
“mặt khác”
Show Information