Cách dùng "这算是夸奖" (zhè suàn shì kuā jiǎng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèsuànshìkuājiǎng

Cô đang khen ta đấy à?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:43
jiàn
duō
shí
guǎng广

hiểu biết sâu rộng hơn.

LINE 0226:45
PLAYING SCENE
zhè
suàn
shì
kuā
jiǎng

Cô đang khen ta đấy à?

LINE 0326:48
dāng
rán
le

Tất nhiên.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp26:45
TMDB ID272715