Cách dùng "针扎 火烧 油烹" (zhēn zhā huǒ shāo yóu pēng) trong hội thoại tiếng Trung

zhēnzhā huǒshāo yóupēng

Ta đều đã nếm trải

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:29
shāo
yǒu
shùn
xīn
biàn便
zhěng
zhé

chỉ cần không vừa ý là giày vò cả ngày.

LINE 0238:33
PLAYING SCENE
zhēn zhā huǒ shāo yóu pēng

针扎 火烧 油烹

Ta đều đã nếm trải

LINE 0338:36
dōu
shì
guò

kim châm, lửa đốt, dầu sôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp38:33
TMDB ID272715