Cách dùng "安排好了第三条撤出路线" (ān pái hǎo le dì sān tiáo chè chū lù xiàn) trong hội thoại tiếng Trung
安排好了第三条撤出路线
sắp xếp xong con đường rút lui thứ ba.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:20
wǔ武
mù木
hé和
lóng泷
zé泽
qiǎo巧
miào妙
dì地
“Takeki và Takizawa đã khéo léo”
LINE 0242:22
PLAYING SCENEān安
pái排
hǎo好
le了
dì第
sān三
tiáo条
chè撤
chū出
lù路
xiàn线
“sắp xếp xong con đường rút lui thứ ba.”
Show Information