Cách dùng "包括海南司令部的邮政飞机" (bāo kuò hǎi nán sī lìng bù de yóu zhèng fēi jī) trong hội thoại tiếng Trung
包括海南司令部的邮政飞机
kể cả máy bay bưu chính Bộ Tư lệnh Hải Nam
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:48
hái还
yǒu有
dì第
liù六
háng航
kōng空
jī基
dì地
“và Căn cứ không quân số 6,”
LINE 0239:50
PLAYING SCENEbāo包
kuò括
hǎi海
nán南
sī司
lìng令
bù部
de的
yóu邮
zhèng政
fēi飞
jī机
“kể cả máy bay bưu chính Bộ Tư lệnh Hải Nam”
LINE 0339:52
yě也
huì会
cóng从
wǒ我
men们
zhè这
ér儿
shāo捎
yī一
xiē些
xìn信
jiàn件
huí回
qù去
“cũng chở một ít thư từ chỗ chúng tôi về.”
Show Information