Cách dùng "并不感兴趣那些舞刀弄棒的事" (bìng bù gǎn xìng qù nà xiē wǔ dāo nòng bàng de shì) trong hội thoại tiếng Trung
并不感兴趣那些舞刀弄棒的事
không hứng thú với chuyện đao kiếm tầm thường.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:10
zhè这
xiē些
gāo高
jí级
jūn军
guān官
“Những sĩ quan cao cấp này”
LINE 0219:12
PLAYING SCENEbìng并
bù不
gǎn感
xìng兴
qù趣
nà那
xiē些
wǔ舞
dāo刀
nòng弄
bàng棒
de的
shì事
“không hứng thú với chuyện đao kiếm tầm thường.”
LINE 0319:14
wǒ我
yì一
zhí直
dōu都
zài在
xún寻
zhǎo找
yī一
bǎ把
yào钥
shi匙
“Tôi luôn tìm một chìa khóa”
Show Information