Cách dùng "不能拒绝这个安排" (bù néng jù jué zhè ge ān pái) trong hội thoại tiếng Trung

néngjuézhègeānpái

không thể từ chối sự sắp xếp này.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:08
shí
dào

anh ta nhận ra mình

LINE 0220:09
PLAYING SCENE
néng
jué
zhè
ge
ān
pái

không thể từ chối sự sắp xếp này.

LINE 0320:11
běn
jūn
duì
děng
sēn
yán

Quân đội Nhật phân cấp nghiêm ngặt.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp20:09
TMDB ID309609