Cách dùng "不能拒绝这个安排" (bù néng jù jué zhè ge ān pái) trong hội thoại tiếng Trung
不能拒绝这个安排
không thể từ chối sự sắp xếp này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:08
tā他
yì意
shí识
dào到
zì自
jǐ己
“anh ta nhận ra mình”
LINE 0220:09
PLAYING SCENEbù不
néng能
jù拒
jué绝
zhè这
ge个
ān安
pái排
“không thể từ chối sự sắp xếp này.”
LINE 0320:11
rì日
běn本
jūn军
duì队
děng等
jí级
sēn森
yán严
“Quân đội Nhật phân cấp nghiêm ngặt.”
Show Information