Cách dùng "都是我给他们带来的" (dōu shì wǒ gěi tā men dài lái de) trong hội thoại tiếng Trung

dōushìgěimendàiláide

đều do tôi mang đến cho họ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:15
liù
háng
kōng
suǒ
yǒu
rén
de
chī
chuān穿
yòng

Ăn, mặc, dùng của mọi người ở Căn cứ không quân số 6

LINE 0230:18
PLAYING SCENE
dōu
shì
gěi
men
dài
lái
de

đều do tôi mang đến cho họ.

LINE 0330:21
zài
dǎo
shàng
yào
qián
zhǎo

Trên đảo, cô cần tiền có thể tìm tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp30:18
TMDB ID309609