Cách dùng "方便下次接着看" (fāng biàn xià cì jiē zhe kàn) trong hội thoại tiếng Trung
方便下次接着看
để tiện lần sau xem tiếp
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:38
jiā夹
zài在
zhè这
lǐ里
miàn面
“kẹp vào trong đây”
LINE 0207:39
PLAYING SCENEfāng方
biàn便
xià下
cì次
jiē接
zhe着
kàn看
“để tiện lần sau xem tiếp”
LINE 0307:41
jǐng井
shàng上
jūn君
“Ông Inoue”
Show Information