Cách dùng "给我一份转移伤员的表格" (gěi wǒ yī fèn zhuǎn yí shāng yuán de biǎo gé) trong hội thoại tiếng Trung
给我一份转移伤员的表格
Đưa tôi một mẫu chuyển thương binh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:15
zhè这
ge个
nǐ你
bù不
xū需
yào要
zhī知
dào道
“Điều này anh không cần biết.”
LINE 0241:17
PLAYING SCENEgěi给
wǒ我
yī一
fèn份
zhuǎn转
yí移
shāng伤
yuán员
de的
biǎo表
gé格
“Đưa tôi một mẫu chuyển thương binh.”
LINE 0341:19
hǎo好
“Vâng.”
Show Information