Cách dùng "看看外围的搜查有没有收获" (kàn kàn wài wéi de sōu chá yǒu méi yǒu shōu huò) trong hội thoại tiếng Trung
看看外围的搜查有没有收获
Xem cuộc lục soát vòng ngoài có thu hoạch gì không.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:42
qù去
hǎi海
fáng防
dà大
duì队
nà那
biān边
kàn看
kàn看
“Đến bên đội phòng thủ bờ biển xem thử.”
LINE 0223:44
PLAYING SCENEkàn看
kàn看
wài外
wéi围
de的
sōu搜
chá查
yǒu有
méi没
yǒu有
shōu收
huò获
“Xem cuộc lục soát vòng ngoài có thu hoạch gì không.”
LINE 0323:47
shì是
“Vâng.”
Show Information