Cách dùng "可以让他念给我听嘛" (kě yǐ ràng tā niàn gěi wǒ tīng ma) trong hội thoại tiếng Trung
可以让他念给我听嘛
có thể bảo hắn đọc cho tôi nghe mà
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:19
wǒ我
yǒu有
gè个
shǒu手
xià下
dǎo倒
shì是
rèn认
de得
yīng英
wén文
“Tôi có một thuộc hạ biết tiếng Anh”
LINE 0207:21
PLAYING SCENEkě可
yǐ以
ràng让
tā他
niàn念
gěi给
wǒ我
tīng听
ma嘛
“có thể bảo hắn đọc cho tôi nghe mà”
LINE 0307:25
zhè这
zhāng张
zhǐ纸
shàng上
xiě写
le了
shén什
me么
“Tờ giấy này viết gì vậy?”
Show Information